Đăng nhập Đăng ký

e_food Tran Thu Hien @e_food

Các món ăn dành cho bà bầu
0 9
Bà bầu ăn gì vào mỗi giai đoạn?

Khi mang thai ở tháng thứ nhất nên cẩn thận ăn những thức ăn được ninh nhừ, có thể dùng nhiều bột lúa mạch, thức ăn phụ lấy chất chua làm chính, không ăn những thức ăn hôi, tanh, cay.

- Khi mang thai ở tháng thứ hai, để tránh buồn nôn nên ăn ít nhưng ăn làm nhiều bữa, uống những đồ uống mát, nên ăn ít dầu mỡ, uống một lượng canh thích hợp.

- Ở tháng thứ ba thích hợp với việc ăn canh gà trống và ăn nhiều các loại thịt, cá, trứng và các loại đậu.

- Sang tháng thứ tư, có thể ăn nhiều bột hoặc dùng đồ uống canh hoa cúc có tác dụng điều hòa thai khí: Lấy một quả trứng chim, thêm 10g hoa cúc, bột mạch 5g, thường sâm 3g, cỏ mật 6g, dương quy 6g, 15g gừng tươi, bán hạ 12g, táo 12 miếng bỏ vào nấu và dùng.

- Khi mang thai ở tháng thứ năm, nên tăng cường chất dinh dưỡng như thịt dê, thịt bò, các loại thức ăn có nguồn gốc từ động vật: gan, các loại xương, và những loại hoa quả tươi, rong biển, tía tô, vỏ tôm, lạc, hạnh đào. Mỗi ngày nên ăn ít nhất từ 1 - 2 quả trứng gà, từ 50 - 100g thịt nạc, 100 - 150g thức ăn chế từ đậu, 500g chế từ các loại rau.

- Đến tháng thứ sáu, nên hạn chế ăn thức ăn lạnh, nên ăn nhiều các loại cháo và gà trống...

- mang thai từ tháng thứ 7 đến tháng thứ 9, giai đoạn cuối thai nhi ngày càng phát triển, ngoài việc chú ý đến dinh dưỡng còn phải chú ý đến lượng thức ăn được giữ cân bằng. Nếu thai nhi phát triển tốt, người mẹ tương đối bé thì nên hạn chế số lần ăn để phòng tránh thai nhi quá to, gây khó khăn khi sinh nở. Thể chất của người mẹ hơi yếu thì nên tăng cường chất dinh dưỡng, ăn nhiều.

(Theo Eva / Mamacn)
8,874 lượt xem - 1 bình luận
Like
Repost Share
e_food

Bà bầu ăn gì vào mỗi giai đoạn? Khi mang thai ở tháng thứ nhất nên cẩn thận ăn những thức ăn được ninh nhừ, có thể dùng nhiều bột lúa

Bình luận:
e_food
11 chất dinh dưỡng cần cho bà bầu Vitamin C hỗ trợ phát triển xương, sụn, cơ và mạch máu cho bào thai. Nước lọc giúp ngừa táo bón, sưng phù cho mẹ. 1. Protein Lý do: các axit amin được tìm thấy trong protein giúp xây dựng cơ bắp cho bé. Hàm lượng hợp lý: khoảng 60g/ngày, từ 3 trong số những loại thực phẩm sau: 1 quả trứng, 100g thịt nấu chín, 240g sữa tách kem, 1 cốc sữa chua, 30g phômai cứng, 2 môi canh bơ hoặc 1/2 bát đậu nấu chín. 2. Carbohydrates Lý do: cung cấp năng lượng lâu dài và chất xơ, giúp ngăn ngừa táo bón. Tuy nhiên, bạn cần tránh carbohydrates có trong đường trắng, bột trắng, và các loại thực phẩm có chứa chúng (bánh ngọt, bánh mì trắng), vì chúng dễ làm bạn tăng cân. Hàm lượng hợp lý mỗi ngày: 1 lát bánh mỳ, 1 cái bánh ngô, 3-4 bát cơm, 1 củ khoai tây, ½ bát ngô nấu chín. 3. Chất béo Lý do: chất béo là nguồn năng lượng quan trọng, giúp bạn chuyển hóa vitamin A, D, E, và K. Tuy nhiên, chất béo cũng cung cấp nhiều kalo, do đó nên hạn chế chất béo. Hàm lượng hợp lý/ngày: chọn bốn trong số các thức ăn sau đây: 60g phômai, 2 môi canh bơ, 3/4 bát salad cá ngừ, 1 môi canh mayonnaise, 100g thịt nạc, 1 quả trứng hoặc lòng đỏ trứng. Khi nấu ăn, nên chọn các loại dầu thực phẩm chứa chất béo không bão hòa cho sức khỏe, bao gồm dầu hạt cải, dầu olive và các loại dầu lạc. Hạn chế chất béo bão hòa, được tìm thấy trong thịt và sản phẩm sữa, cũng như dầu cọ và dầu dừa. 4. Canxi Lý do: canxi đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng xương răng cho bé. Hàm lượng hợp lý/ngày: khoảng 1200mg, tiêu thụ ít nhất bốn trong số những thực phẩm sau: 24g sữa tách kem, 1 bát rau lá xanh đậm (rau sống, súp lơ xanh, cải xoăn), 100g cá mòi (hay cá hồi) đóng hộp, 3/4 cốc phômai, 1 bát sữa chua. 5. Sắt Lý do: sắt giúp vận chuyển oxy qua máu. Trong thời gian mang thai, người mẹ cần nhiều sắt hơn để cung cấp oxy cho bào thai. Và thai nhi cũng sử dụng sắt để xây dựng tế bào máu cho riêng mình. Hàm lượng hợp lý/ngày: phụ nữ mang thai cần gấp đôi lượng sắt. Bạn cũng nên ăn một số loại thực phẩm sau hàng ngày: hoa quả sấy khô, thịt nạc đỏ, đậu đỗ khô và mì ống, bánh mì ngũ cốc nguyên hạt và rau xanh lá đậm. 6. Vitamin C Lý do: vitamin C giúp sản xuất collagen, một loại protein cấu trúc để hỗ trợ phát triển xương, sụn, cơ, và mạch máu cho bé. Vitamin C cũng là một chất chống oxy hoá, có nghĩa là nó giúp ngăn ngừa bệnh tật cho cả mẹ và bé. Hàm lượng hợp lý/ngày: khoảng 65mg. Bạn có thể ăn 2-3 khẩu phần sau: 1/2 bát quả họ cam quýt, nước quả, 1/2 quả bưởi, quả cam cỡ trung bình, ½ bát dưa hấu, 1/2 bát bắp cải cắt nhỏ hoặc xà lách trộn, 2/3 bát súp lơ xanh nấu chín, 1 quả cà chua lớn. 7. Axit folic Lý do: bổ sung axit folic trước khi thụ thai và giai đoạn đầu của thai kỳ giúp ngăn ngừa các khuyết tật ống thần kinh (não, tủy sống của bé không bình thường); bị sứt môi hay hở vòm miệng. Hàm lượng/ngày: nguồn dồi dào axit folic gồm các loại rau xanh, súp lơ xanh, măng tây, thịt bò nạc, cam, l ạc (đậu phộng). Hiện nay, nhiều hãng thực phẩm cho thêm axit folic vào mỳ ống, bánh mì, ngũ cốc, sữa, bánh quy… Bác sĩ cũng có thể chỉ định cho thai phụ dùng khoảng 0,4mg axit folic/ngày. 8. Vitamin A Lý do: cần thiết cho làn da, xương, và đôi mắt của bé khỏe mạnh; giúp tạo ra các tế bào cho các cơ quan bên trong bé. Hàm lượng/ngày: khoảng 800mcg, tương đương với bốn phần ăn sau: 4 bát rau xanh, 240g sữa, 1/2 cốc dưa hấu, 1 quả đào lớn, 1 bát rau lá sẫm… Lưu ý: quá nhiều vitamin A (trên 10.000 IU) có thể có hại cho bạn và bé, vì vậy đừng lạm dụng vitamin A bổ sung. 9. Vitamin D Lý do: vitamin D giúp xây dựng xương, mô và răng. Nó cũng giúp cho cơ thể sử dụng tốt canxi và phốtpho. Hàm lượng/ngày: khoảng 10mcg. Vitamin D có nhiều trong lòng đỏ trứng, cá mòi, cá hồi đóng hộp. Ánh nắng cũng giúp sản xuất vitamin D. 10. Kẽm Lý do: hỗ trợ tăng trưởng của thai nhi. Hàm lượng/ngày: khoảng 20mg. Kẽm có nhiều trong ngũ cốc, thịt, và sữa, cũng như hàu, sò, ốc và hải sản khác. 11. Chất lỏng Lý do: cần thiết cho việc phát triển các tế bào mới, duy trì khối lượng máu và chất dinh dưỡng khác. Nó cũng giảm thiểu sưng, táo bón và nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu cho thai phụ. Hàm lượng/ngày: uống đủ, gồm 6-8 cốc cả sữa, nước quả, nước lọc.
hơn 1 tháng trước - Thích - Trả lời

Liên quan

x